Service là gì ?

Người đặt câu hỏi - lúc 14:48 23-05-2018 - lượt xem 565

Trả lời cho Service là gì?


Cách phát âm



  • IPA: /ˈsɜː.vɪs/ (Anh), /ˈsɝ.vɪs/ (Mỹ)


Danh từ


service (số nhiều services)



  1. Sự phục vụ, sự hầu hạ.
    to be in service — đang đi ở (cho ai)
    to take service with someone; to enter someone's service — đi ở cho ai
    to take into one's service — thuê, mướn

  2. Ban, vụ, sở, cục, ngành phục vụ, ngành dịch vụ.
    postal service — sở bưu điện
    the foreign service of an office — ban đối ngoại của một cơ quan
    the public services — công vụ
    bus service — ngành xe buýt
    the fighting service(s) — lực lượng quân đội
    the service sector (industry) — ngành dịch vụ

  3. Sự giúp đỡ.
    to render (do) someone a service — giúp ai việc gì
    to be at somebody's service — sẵn sàng giúp đỡ ai
    to ask somebody's service — nhờ ai giúp đỡ

  4. Sự có ích, sự giúp ích.
    this dictionary is of great service to us — quyển từ điển này giúp ích nhiều cho chúng ta

  5. Sự chỉ dẫn bảo quản, sự giúp đỡ bảo quản.
    service department — phòng chỉ dẫn cách bảo quản (máy thu thanh, xe ô tô, cho khách mua hàng)

  6. Chỗ làm, việc làm, chức vụ.
    to be dismissed from the service — bị thải hồi

  7. (Thực vật học) Cây thanh lương trà.

  8. Tàu xe phục vụ trên một tuyến đường.

  9. Bộ (ấm chén).

  10. (Tôn giáo) Sự tế lễ; buổi lễ.
    to hold four services every Sunday — chủ nhật nào cũng có bốn buổi lễ
    are you going to the service? — anh có đi lễ không?

  11. (Thể thao) Sự giao bóng; lượt giao bóng; cú giao bóng; cách giao bóng.
    his service is terrific — cách giao bóng của anh ta mạnh kinh khủng

  12. (Luật pháp) Sự tống đạt, sự gửi (trát đòi).

Bạn chưa đăng nhập. Vui lòng đăng nhập để trả lời câu hỏi này
Câu hỏi ngẫu nhiên
Câu hỏi mới hơn
Câu hỏi cũ hơn